Brann
Na Uy
Brann Resultados mais recentes
Brann Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brann ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia
Brann ghi trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Brann là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Brann không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Brann để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Brann để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Brann đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brann đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Brann tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Brann tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Brann tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Brann đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brann ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Brann ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brann thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Brann thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 10.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 6.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Brann Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Brann Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 187 | 5 | - | - | 1 | - | - | |
|
12
Nilsen S.
|
|
26 | 191 | 6 | - | - | - | - | - |
| |
16 | - | - | - | - | - | - |